Theo giáo sư Alexandre Péraud, văn học và kinh tế học không phải hai lĩnh vực đối lập, mà là "hai anh em sinh đôi" đã bị chia cắt từ thế kỷ 19 và đang dần tìm lại nhau. Ảnh: LSE.AC.UK
Năm 1833, nhà văn Honoré de Balzac cho ra đời nhân vật Gaudissart - một người bán hàng tài ba biết biến sức hút cá nhân thành công cụ kiếm tiền. Mãi 150 năm sau, nhà kinh tế học người Mỹ Gary Becker (1930-2014) mới chính thức đặt tên cho hiện tượng đó là "vốn con người". Đây không phải sự trùng hợp ngẫu nhiên. Theo giáo sư Alexandre Péraud - chuyên gia về Balzac và chủ tịch Đại học Bordeaux-Montaigne (Pháp) - văn học và kinh tế học không phải là hai lĩnh vực đối lập, mà là "hai anh em sinh đôi" đã bị chia cắt từ thế kỷ 19 và đang dần tìm lại nhau. Ông vừa chia sẻ góc nhìn này trong một cuộc phỏng vấn độc quyền tuần qua với nhật báo Le Monde của Pháp.
Nợ nần - nơi tiểu thuyết gặp thị trường
Điểm khởi đầu của lập luận này là một vở kịch của Shakespeare. Khi nghiên cứu Người lái buôn thành Venice, giáo sư Péraud nhận ra toàn bộ cốt truyện không chỉ xoay quanh tiền bạc hay lòng tham, mà được "cấu trúc hoàn toàn xung quanh chuyển động của một hối phiếu”. Khoản vay trong vở kịch được thế chấp bằng "một pound thịt từ cơ thể người vay" nếu không trả được nợ - một hợp đồng phi lý đến mức tàn khốc, nhưng lại phản chiếu chính xác nỗi ám ảnh của xã hội đương thời với nợ nần.
Từ tác phẩm của Shakespeare, ông Péraud nhìn rộng ra cả nền văn học thế kỷ 19 và phát hiện một quy luật đáng kinh ngạc: hầu hết các tiểu thuyết lớn đều vận hành theo cùng một cơ chế tài chính. Gần như toàn bộ tác phẩm của Balzac "được xây dựng xung quanh một câu chuyện vay mượn" - cốt truyện mở ra bằng một khoản vay và chỉ khép lại khi nợ được thanh toán. Những nhân vật như Eugène de Rastignac, César Birotteau hay Emma Bovary của Flaubert đều "chịu sự ràng buộc của nợ nần, thứ định hình diễn biến cốt truyện và quyết định các mối quan hệ giữa các nhân vật”.
Mô hình này không dừng lại ở văn học Pháp. Nó xuất hiện dày đặc trong tác phẩm của nhà văn Dickens, rồi lan sang văn học Nga với các văn hào Dostoevsky, Chekhov...
Sở dĩ chuyện nợ nần ám ảnh văn học đến vậy là vì nó phản ánh một thực tế lịch sử có một không hai: do thiếu hụt tiền mặt lưu thông, các công cụ tài chính như hối phiếu và kỳ phiếu trở thành "một loại tiền tệ thay thế". Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, con người phải sống với "những xáo trộn do tiền ‘ảo’ gây ra". Các tiểu thuyết gia không chỉ kể chuyện, họ đang ghi chép lại cuộc cách mạng tài chính đang diễn ra ngay trước mắt mình.
Văn học mô hình hóa thế giới
Nếu chuyện nợ nần là điểm gặp gỡ đầu tiên, thì tham vọng "mô hình hóa thế giới" chính là sợi dây sâu xa hơn nối văn học với kinh tế học. Theo giáo sư Péraud, cả hai lĩnh vực đều không đơn thuần mô tả thực tại, mà cùng đặt câu hỏi: thế giới có thể vận hành như thế nào? Tiểu thuyết hiện thực, đúng theo định nghĩa khái niệm mimesis (chỉ sự mô phỏng hoặc bắt chước thực tại) của Aristotle, là "không mô tả những gì đang tồn tại, mà mô tả những gì có thể tồn tại". Kinh tế học cổ điển cũng chia sẻ tham vọng đó nhưng theo hướng ngược lại: thay vì hiểu thực tại qua trải nghiệm cá nhân, kinh tế học cổ điển xây dựng mô hình về "những cá nhân duy lý, được thông tin hoàn hảo, trong một vũ trụ cạnh tranh hoàn hảo”.
Chính sự khác biệt này lại tạo ra một nghịch lý thú vị: bởi vì văn học bám sát con người thật thay vì con người lý tưởng, nó liên tục nhìn thấy trước những gì kinh tế học mất nhiều thập kỷ sau mới lý thuyết hóa được.
Không chỉ là giai thoại, câu chuyện này đang được giới kinh tế học đương đại nhìn nhận nghiêm túc. Năm 2017, giáo sư Robert Shiller - nhà kinh tế học đoạt giải Nobel người Mỹ - chính thức khai sinh thuật ngữ "narrative economics" (kinh tế học tường thuật) trong bài phát biểu chủ tịch tại Hiệp hội Kinh tế Mỹ, lập luận rằng các câu chuyện lan truyền trong xã hội có tác động nhân quả thực sự lên nền kinh tế vĩ mô - từ bong bóng tài sản đến làn sóng thất nghiệp, theo tạp chí Journal of Economic Surveys.
Sức hút của hướng nghiên cứu này được phản ánh qua một con số: số bài báo có từ "narrative" trong tiêu đề trong cơ sở dữ liệu Web of Science tăng từ khoảng 5 bài mỗi năm trước năm 2012 lên 64 bài vào năm 2021. Nhà xã hội học kinh tế người Đức Jens Beckert thậm chí đề xuất thay thế khái niệm "kỳ vọng duy lý" - trụ cột của kinh tế học tân cổ điển - bằng "kỳ vọng hư cấu" để mô tả chính xác hơn cách con người thực sự ra quyết định kinh tế.
DIỆP TRẦN