Hòn Đền và Hòn Tàu nhìn từ sông Thu Bồn. Ảnh: H.X.T
Địa hình phân hóa rõ rệt thành hai bậc: Vùng núi cao trên 1.000m chạy dọc biên giới Việt - Lào và vùng núi thấp dưới 1.000m tỏa xuống các đồng bằng Duy Xuyên, Quế Sơn, Thăng Bình và Tam Kỳ. Từ đây hình thành các nhánh núi riêng biệt như Bạch Mã - Hải Vân, Sơn Trà, Bà Nà, Hòn Tàu - Hòn Đền...
Núi thiêng và Thánh địa
Trong không gian địa mạo ấy, thung lũng Mỹ Sơn là một lòng chảo khép kín, được bao bọc bởi dãy núi Hòn Tàu - Hòn Đền, Dương Thông... Theo ghi chép của Đại Nam nhất thống chí, hệ thống núi này phân thành nhiều chi, trong đó núi Tào Sơn giữ vai trò “trấn sơn”, tạo thế vững chãi cho toàn vùng. Đỉnh cao nhất của dãy là Ấn Sơn cao khoảng 950m, từ đây có thể quan sát rộng đồng bằng Quảng Nam và vùng ven biển Đà Nẵng.
Trong hệ thống núi này, Hòn Đền còn được gọi là núi Răng Mèo - núi thiêng Mahaparvata, không phải đỉnh cao nhất nhưng lại giữ vị trí đặc biệt trong tâm thức dân gian và trong cấu trúc thiêng của Chămpa. Tên gọi “núi Chúa” vốn phổ biến ở nhiều vùng, thường chỉ những đỉnh núi được xem là nơi cư ngụ của thần linh. Với Hòn Đền, ý nghĩa ấy càng được củng cố bởi mối liên hệ trực tiếp với thánh địa Mỹ Sơn và những truyền thuyết bản địa.
Từ góc nhìn địa - văn hóa, GS. Trần Quốc Vượng cùng một số chuyên gia Đông Nam Á nhận định rằng Hòn Đền có thể được xem như Lingaparvata (núi Linga) theo quan niệm Ấn Độ giáo. Trong cấu trúc biểu tượng này, thung lũng Mỹ Sơn đóng vai trò như Yoni, còn dòng suối Khe Thẻ chảy qua trung tâm thánh địa chính là dòng năng lượng phồn thực kết nối hai yếu tố âm - dương. Sự kết hợp giữa địa hình tự nhiên và biểu tượng tôn giáo đã khiến Mỹ Sơn được chọn để xây dựng trung tâm tín ngưỡng bậc nhất của Chămpa.
Từ Thánh địa đến biển cả
Tuy nằm biệt lập trong thung lũng, Thánh địa Mỹ Sơn không tách rời khỏi đời sống kinh tế - xã hội xung quanh. Theo ghi nhận của Georges Maspero trong tác phẩm Vương quốc Chămpa, mỗi khu đền tháp được dâng cúng một lãnh địa rộng lớn, bao gồm đất đai, cư dân và nguồn sản vật phục vụ cho việc duy trì hoạt động tôn giáo. Điều này cho thấy cấu trúc kinh tế - tôn giáo của Chămpa mang tính tích hợp cao, trong đó quyền lực thần linh và quyền lực thế tục luôn song hành.
Từ Mỹ Sơn, nếu nhìn theo trục không gian dọc sông Thu Bồn, có thể nhận ra một mô hình quy hoạch lãnh thổ đặc trưng của tiểu quốc Amaravati. Ở thượng nguồn là núi thiêng và thánh địa; xuống trung lưu là kinh đô Trà Kiệu (Simhapura), gắn với vùng châu thổ nông nghiệp trù phú; và cuối cùng là cảng thị ven biển Hội An (Champapura), cùng cụm đảo tiền tiêu Cù Lao Chàm. Đây là một trục liên hoàn, thể hiện tư duy tổ chức không gian vừa mang tính thực dụng vừa mang chiều sâu biểu tượng.
Kinh đô Trà Kiệu, nằm cách Mỹ Sơn khoảng 10 km về phía đông, giữ vai trò trung tâm chính trị và kinh tế. Bao quanh khu vực này là những cánh đồng rộng lớn, được Lê Quý Đôn mô tả trong Phủ biên tạp lục là “đại đồng điền”. Không chỉ phát triển nông nghiệp lúa nước, cư dân Chămpa còn trồng dâu nuôi tằm, sản xuất tơ lụa và dệt vải, tạo nên những mặt hàng có giá trị cao trong thương mại.
Ở vùng hạ lưu sông Thu Bồn, Hội An thời Chămpa là một cảng thị quốc tế quan trọng, nằm trên tuyến hàng hải kết nối từ Trung Hoa đến Đông Nam Á, Nam Á và Tây Á. Nhờ nguồn lâm thổ sản như trầm hương, quế, hồ tiêu… được đưa về từ thượng nguồn và các sản phẩm tơ lụa, Champapura trở thành đầu mối giao thương sầm uất, góp phần đảm bảo sự thịnh vượng kinh tế và củng cố quyền lực chính trị của vương quốc.
Ngoài khơi, Cù Lao Chàm đóng vai trò như một “tiền cảng”, nơi các thương thuyền quốc tế dừng chân để lấy thêm nước, lương thực và tránh bão. Đây không chỉ là điểm neo đậu tàu thuyền mà còn có ý nghĩa chiến lược trong việc kiểm soát tuyến hàng hải khu vực.
Bên cạnh trục Mỹ Sơn - Trà Kiệu - Cù Lao Chàm, có thể nhận diện một trục không gian thứ hai theo hướng đông bắc, nối Mỹ Sơn - Hòn Đền với bán đảo Sơn Trà, thông qua hệ thống sông Vĩnh Điện - Cẩm Lệ. Trên trục này, vùng đồng bằng Điện Bàn - Hòa Vang đóng vai trò châu thổ, với các khu đền tháp Bằng An và Phong Lệ.
Đặc biệt, Ngũ Hành Sơn giữ vị trí trung gian giữa nội địa và biển cả. Nơi đây hiện diện những cơ sở tín ngưỡng Ấn Độ giáo và Phật giáo, đồng thời là vị trí quan trọng về quân sự và hàng hải. Từ trên đỉnh Thủy Sơn, có thể quan sát toàn bộ tuyến đường biển ven bờ và hệ thống sông dẫn vào nội địa; lợi thế này đã được triều Nguyễn khai thác khi dựng các đài quan sát Vọng Hải Đài và Vọng Giang Đài dưới thời vua Minh Mạng.
Xa hơn về phía đông, núi Sơn Trà trở thành một bức bình phong tự nhiên che chắn cho vịnh Đà Nẵng, kết hợp với dãy Bạch Mã - Hải Vân tạo thành một vùng biển kín gió, thuận lợi cho tàu thuyền neo đậu.
Trong cấu trúc không gian ấy, Hòn Đền - Mahaparvata nổi lên như một “chủ sơn” mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi địa lý. Không phải là đỉnh núi cao nhất trong vùng, nhưng chính sự hội tụ của yếu tố địa hình, tín ngưỡng và biểu tượng đã khiến nơi đây trở thành trung tâm thiêng liêng trong thế giới quan Chămpa. Từ Mahaparvata, các trục không gian tỏa đi, kết nối thánh địa Mỹ Sơn với kinh đô, đồng bằng và biển cả, tạo nên một chỉnh thể hài hòa giữa tự nhiên và văn hóa.
Có thể nói, trên nền tảng địa lý tự nhiên, người Chăm xưa đã kiến tạo không gian liên kết từ núi thiêng đến biển cả, hình thành tư duy tổ chức lãnh thổ hướng biển, trong đó núi - sông - đồng bằng - hải đảo gắn kết thành một chỉnh thể. Sự kết hợp giữa không gian thiêng, trung tâm chính trị, vùng sản xuất và mạng lưới hàng hải không chỉ tạo nên nền tảng cho sự phát triển lâu dài của Chămpa, mà còn để lại di sản địa văn hóa đặc sắc, tiếp tục hiện diện trong không gian đất Quảng hôm nay.
HỒ XUÂN TỊNH