Xã Bà Nà đang được định hướng quy hoạch, đầu tư xây dựng trở thành đô thị loại III đến năm 2030 và trở thành phường. Ảnh: HOÀNG HIỆP
Định vị cực tăng trưởng quốc gia
Sau hợp nhất, thành phố Đà Nẵng có không gian phát triển trải dài từ đô thị biển, đồng bằng ven biển đến trung du, miền núi và hải đảo, tạo nên một cấu trúc lãnh thổ đa dạng và giàu tiềm năng địa - kinh tế. Sự mở rộng này không chỉ gia tăng quy mô mà còn đặt ra yêu cầu thay đổi căn bản về tư duy quy hoạch và phương thức quản trị địa phương ở tầm cao mới.
Trước hợp nhất, quy hoạch của Đà Nẵng và Quảng Nam được xây dựng trên cơ sở hai chủ thể hành chính riêng biệt, có định hướng liên kết và phối hợp phát triển. Khi trở thành một đơn vị hành chính thống nhất, tư duy “liên kết” không còn phù hợp.
Thay vào đó, quy hoạch mới phải tiếp cận toàn bộ không gian như một cơ thể thống nhất, trong đó các khu vực đô thị, công nghiệp, du lịch, nông nghiệp, miền núi và cửa khẩu được tổ chức lại theo cấu trúc tổng thể, phân vai rõ ràng và bổ trợ lẫn nhau. Điều chỉnh này tạo điều kiện khắc phục tình trạng phát triển phân tán hoặc cạnh tranh nguồn lực giữa các địa bàn trước đây, đồng thời mở ra cơ hội hình thành các chuỗi giá trị nội vùng hoàn chỉnh.
Không gian mở rộng giúp kết nối từ nghiên cứu - phát triển (R&D) ở khu vực đô thị trung tâm đến sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, logistics, xuất nhập khẩu, dịch vụ tài chính… trong một chu trình đa liên kết mở.
Nhờ đó, hiệu quả đầu tư và năng suất tổng hợp của nền kinh tế thành phố được quản trị đồng bộ và tiên tiến hơn, đáp ứng yêu cầu hội nhập và tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Nếu như trước đây Đà Nẵng được xác định là trung tâm kinh tế - xã hội lớn của miền Trung, thì trong quy hoạch điều chỉnh sau hợp nhất với tỉnh Quảng Nam, vai trò này được nâng lên thành cực tăng trưởng quốc gia bởi dư địa của Quảng Nam khá lớn từ phát triển công nghiệp, nông nghiệp đến thương mại dịch vụ và du lịch.
Sự thay đổi không mang tính hình thức, mà phản ánh kỳ vọng của Trung ương về một trung tâm động lực mới của đất nước tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên.
Định vị mới bao hàm nhiều lớp ý nghĩa. Thứ nhất, thành phố phải đảm nhận vai trò dẫn dắt trong các lĩnh vực khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Thứ hai, Đà Nẵng được định hướng trở thành trung tâm logistics cấp quốc gia và quốc tế, tận dụng lợi thế cảng biển, sân bay và các hành lang giao thông liên vùng.
Thứ ba, thành phố tiếp tục được xác lập là nơi hình thành trung tâm tài chính quốc tế và khu thương mại tự do, tạo động lực thu hút các dòng vốn, dịch vụ tài chính và thương mại xuyên biên giới.
Sự chuyển dịch từ “trung tâm vùng” sang “cực tăng trưởng quốc gia” đồng nghĩa với yêu cầu cao hơn về năng lực quản trị, chất lượng hạ tầng và sức cạnh tranh thể chế.
Một điểm nhấn quan trọng của quy hoạch điều chỉnh là coi phát triển hạ tầng không chỉ là nhiệm vụ đầu tư mà là công cụ tổ chức lại không gian phát triển. Trong bối cảnh địa bàn rộng lớn, hạ tầng giao thông, logistics và hạ tầng số đóng vai trò định hình các trục động lực và cực tăng trưởng mới.
Các định hướng như hình thành cao tốc nội thị kết nối chuỗi đô thị ven biển; nâng cấp các trục Đông - Tây kết nối khu kinh tế mở, cửa khẩu và Tây Nguyên; phát triển đường sắt nhánh, hệ thống vận tải công cộng khối lượng lớn; nâng cấp sân bay và cảng biển… đều nhằm mục tiêu gia tăng tính liên kết nội vùng và giảm chi phí logistics.
Khi hạ tầng đi trước một bước, các khu vực còn tiềm năng sẽ được kích hoạt, phân bố lại dân cư và nguồn lực theo cấu trúc hợp lý hơn. Song song với hạ tầng cứng là hạ tầng số và hạ tầng đổi mới sáng tạo. Việc ứng dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo trong quản lý quy hoạch, đất đai, môi trường và dịch vụ công giúp nâng cao hiệu quả điều hành trên quy mô lớn, hạn chế chồng chéo và lãng phí.
Ba vùng chức năng và ba trụ cột tăng trưởng
Trọng tâm của phương án điều chỉnh là mô hình tổ chức không gian theo ba vùng chức năng chủ đạo, đóng vai trò như khung xương chiến lược cho toàn bộ cấu trúc đô thị - kinh tế.
Mô hình ba vùng chức năng không mang ý nghĩa chia cắt, mà là cách tiếp cận tích hợp, giúp phân bổ nguồn lực hợp lý, hạn chế xung đột sử dụng đất và bảo đảm phát triển cân bằng giữa tăng trưởng và bảo tồn.
Vùng thứ nhất: Kinh tế công nghiệp - dịch vụ ven biển phía Đông. Đây được xác định là vùng động lực tổng hợp, giữ vai trò hạt nhân tăng trưởng của toàn thành phố. Khu vực này hội tụ hệ thống cảng biển, sân bay, các đô thị lớn, khu công nghiệp, dịch vụ chất lượng cao và hạ tầng kết nối quốc tế.
Không gian ven biển không còn chỉ là trung tâm du lịch nghỉ dưỡng đẳng cấp, mà được định vị là nơi hình thành khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế, trung tâm logistics và đổi mới sáng tạo.
Việc tái định vị này cho thấy tham vọng nâng cấp chuỗi giá trị của thành phố từ kinh tế dịch vụ truyền thống sang kinh tế tri thức, tài chính và công nghệ cao. Vùng ven biển phía Đông vì thế trở thành đầu tàu, có khả năng dẫn dắt và lan tỏa động lực phát triển tới các khu vực khác.
Vùng thứ hai: Nông nghiệp - lâm nghiệp trung du và miền núi phía Tây. Không gian này tiếp tục được xác định là hậu phương sinh thái, bảo vệ rừng đầu nguồn, an ninh nguồn nước, đa dạng sinh học và quốc phòng - an ninh.
Tuy nhiên, thay vì chỉ “giữ rừng để giữ rừng”, phương án mới nhấn mạnh phát triển kinh tế xanh, kinh tế rừng, dược liệu, dịch vụ môi trường rừng và cơ chế tín chỉ carbon. Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng toàn cầu về phát triển bền vững và chuyển dịch năng lượng.
Vùng phía Tây không chỉ là không gian bảo tồn, mà có thể trở thành trung tâm kinh tế sinh thái, nơi bảo vệ môi trường gắn liền với tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương.
Vùng thứ ba: Không gian biển và hải đảo. Điểm đột phá là việc tách biển thành một vùng chức năng độc lập. Thay vì chỉ xem biển là phần mở rộng của đô thị ven bờ, quy hoạch mới định hướng khai thác tổng hợp: du lịch biển chất lượng cao, logistics hàng hải, công nghiệp ven biển, năng lượng tái tạo và các ngành kinh tế biển mới.
Đồng thời, biển cũng được xác định là không gian chiến lược về quốc phòng - an ninh và bảo tồn sinh học.
Du lịch tiếp tục là ngành mũi nhọn, nhưng được tổ chức theo mạng lưới đa trung tâm, kết nối đô thị biển, di sản, sinh thái miền núi và nông thôn trải nghiệm. Cách tổ chức này nhằm gia tăng giá trị gia tăng trên mỗi đơn vị diện tích và kéo dài thời gian lưu trú của du khách.
Logistics và thương mại giữ vai trò nền tảng. Sau hợp nhất, quy mô sản xuất và lưu chuyển hàng hóa tăng mạnh, đòi hỏi hệ thống cảng biển, sân bay và giao thông được phân vai rõ ràng. Tư duy mới là xây dựng mạng lưới logistics đa cửa ngõ nhưng thống nhất điều phối, tránh cạnh tranh nội bộ.
Công nghiệp được định hướng phát triển theo chiều sâu, ưu tiên công nghệ cao, công nghiệp sạch và giá trị gia tăng lớn. Sự kết hợp giữa nguồn nhân lực chất lượng cao ở Đà Nẵng và quỹ đất công nghiệp phía Nam tạo nên lợi thế cạnh tranh mới trong thu hút FDI thế hệ mới.
Ba trụ cột này liên kết chặt chẽ theo chuỗi giá trị: công nghiệp tạo nguồn hàng, logistics bảo đảm lưu chuyển, du lịch và dịch vụ nâng cao giá trị gia tăng.
MINH SƠN